Từ vựng
N1Danh từ

勧善懲悪

かんぜんちょうあく

Nghĩa

  • 1.thưởng thiện phạt ác
  • 2.công bằng trong thơ ca

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rewarding good and punishing evil, poetic justice
Tiếng Việt
thưởng thiện phạt ác, công bằng trong thơ ca
日本語
善を報い、悪を罰する, 詩的な正義
한국어
선은 보상하고 악은 처벌하다, 시적인 정의
中文
奖励善良,惩罚邪恶, 诗歌正义
Bahasa Indonesia
penghargaan untuk kebaikan
ภาษาไทย
ผลตอบแทนของความดี
Español
recompensa del bien
Français
récompense du bien
Deutsch
Belohnung von Gutem
Português
recompensa do bem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.