N1Danh từ
プー太郎
ぷうたろう
Nghĩa
- 1.người thất nghiệp
- 2.kẻ lang thang
- 3.người không có việc làm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- unemployed person, vagabond, floater
- Tiếng Việt
- người thất nghiệp, kẻ lang thang, người không có việc làm
- 日本語
- プー太郎, 無職者, 浮かれ者
- 한국어
- 실업자, 노숙자, 떠돌이
- 中文
- 失业者, 流浪者, 闲人
- Bahasa Indonesia
- pengangguran
- ภาษาไทย
- คนว่างงาน
- Español
- desempleado
- Français
- chômeur
- Deutsch
- arbeitslos
- Português
- desempregado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.