N1Tính từ i
太い
ふとい
Nghĩa
- 1.mập
- 2.dày
- 3.sâu (giọng nói)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fat, thick, deep (of a voice)
- Tiếng Việt
- mập, dày, sâu (giọng nói)
- 日本語
- 太い, 厚い, 声が深い
- 한국어
- 뚱뚱한, 두꺼운, 깊은 (목소리)
- 中文
- 粗, 厚, 深(声音)
- Bahasa Indonesia
- gemuk, tebal
- ภาษาไทย
- อ้วน, หนา
- Español
- grueso, profundo
- Français
- épais, profond
- Deutsch
- fett, dick
- Português
- gordo, espesso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.