Từ vựng
N1Danh từ

ペニス羨望

ペニスせんぼう

Nghĩa

  • 1.ghen tị dương vật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
penis envy
Tiếng Việt
ghen tị dương vật
日本語
ペニスせんぼう, ペニスに対する羨望
한국어
페니스 질투
中文
阴茎羡慕
Bahasa Indonesia
iri penis
ภาษาไทย
ความอิจฉาอวัยวะเพศชาย
Español
envidia del pene
Français
envie du pénis
Deutsch
Penisneid
Português
inveja do pênis

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.