N3
Lạc trong không gian
私は宇宙船で操作を指揮している。
Tôi đang chỉ huy hoạt động trên tàu vũ trụ.
ある日、宇宙で何かの故障が起きた。
Một ngày nọ, có sự cố xảy ra trong không gian.
故障の原因を発見するのに時間がかかった。
Mất thời gian để phát hiện nguyên nhân sự cố.
その後、問題を解決した時には既に遅かった。
Đọc để thành thạo tiếng Nhật
App Kanji 360 mở khoá toàn bộ bài đọc — bản dịch, audio bản ngữ cho từng câu, ghi chú giảng dạy và bài quiz — cùng kanji có thứ tự nét và ôn tập SRS.