không gian, giữa không trung
On'yomi (音読み)
- チュウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「宙」 có nghĩa chính là "không gian" hoặc "trên không". Từ này thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến có thể kể đến như 宇宙 (うちゅう), nghĩa là "vũ trụ", chỉ không gian bao la của các thiên thể; 空宙 (くうちゅう), nghĩa là "không khí", được dùng khi nói về không gian trên cao; và 宙返り (ちゅうがえり), có nghĩa là "lộn ngược", dùng để mô tả động tác xoay người trong không trung, như trong thể thao. Lưu ý rằng kanji này chủ yếu được dùng trong văn viết và các lĩnh vực khoa học.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
宇宙は無限の宙です。
Không gian là một khoảng trống vô hạn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- space, mid-air
- Tiếng Việt
- không gian, giữa không trung
- 日本語
- 宇宙(うちゅう), 空(そら)
- 한국어
- 공간, 공중
- 中文
- 空间, 空中
- id
- ruang, di udara
- th
- พื้นที่, ในอากาศ
- es
- espacio, en el aire
- fr
- espace, dans les airs
- de
- Raum, in der Luft
- pt
- espaço, no ar
Từ ghép phổ biến
- 宇宙universe, space
- 空宙aerial, in the sky
- 宙返りsomersault, flip
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.