tàu, thuyền
On'yomi (音読み)
- セン
Kun'yomi (訓読み)
- ふね
- ふな-
Về kanji này
Kanji 「船」 có nghĩa chính là con thuyền hoặc tàu, thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 漁船 (ぎょせん) nghĩa là tàu đánh cá, 船長 (せんちょう) nghĩa là thuyền trưởng, và 造船 (ぞうせん) nghĩa là đóng tàu. Kanji này thường gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến giao thông đường biển và nghề đi biển. Lưu ý rằng đọc phiên âm kun là ふね, có thể dùng để chỉ những chiếc thuyền nhỏ hơn, trong khi phiên âm on thường được dùng trong các thuật ngữ chuyên ngành hơn.
Câu ví dụ
船が港に入ってきた。
Con tàu đã vào cảng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ship, boat
- Tiếng Việt
- tàu, thuyền
- 日本語
- 船, ボート
- 한국어
- 배, 보트
- 中文
- 船, 小船
- id
- kapal, perahu
- th
- เรือ, ซาเล้ง
- es
- barco, bote
- fr
- navire, bateau
- de
- Schiff, Boot
- pt
- navio, barco
Từ ghép phổ biến
- 漁船fishing boat
- 船長ship's captain, skipper, length of a ship
- 船舶vessel, ship, shipping
- 造船shipbuilding
- 艦船warships and other vessels, naval vessels
- 汽船steamship, steamboat, steamer
- 客船passenger boat
- 船員sailor, seaman, seafarer
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.