N1Danh từ
好況
こうきょう
Nghĩa
- 1.điều kiện kinh tế thịnh vượng
- 2.điều kiện thuận lợi
- 3.bùng nổ (kinh tế)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- prosperous (economic) conditions, favourable conditions, (economic) boom
- Tiếng Việt
- điều kiện kinh tế thịnh vượng, điều kiện thuận lợi, bùng nổ (kinh tế)
- 日本語
- 好況, 好条件, 景気の良い
- 한국어
- 호황 (경제) 조건, 유리한 조건, (경제) 호황
- 中文
- 繁荣(经济)条件, 有利条件, (经济)繁荣
- Bahasa Indonesia
- kondisi ekonomis makmur, kondisi menguntungkan
- ภาษาไทย
- สภาพเศรษฐกิจที่เจริญรุ่งเรือง, สภาพที่เอื้อ
- Español
- condiciones prósperas, condiciones favorables
- Français
- conditions prospères, conditions favorables
- Deutsch
- wirtschaftlich gute Bedingungen, günstige Bedingungen
- Português
- condições prósperas, condições favoráveis
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.