Quay lại từ điển
JLPT N211画 · 11 nétbộ thủ 獣tần suất #1200

dã thú, thú vật

On'yomi (音読み)

  • ジュウ
  • モウ

Kun'yomi (訓読み)

  • けもの
  • けだもの

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một con thú lớn, với bộ lông dày và cái đuôi dài, đang dạo chơi trong rừng sâu.

Về kanji này

Kanji 「獣」 có nghĩa chính là "thú" hoặc "động vật". Kanji này thường được dùng như danh từ và có một số cách đọc khác nhau: đọc âm Hán là "ジュウ" hoặc "モウ", còn đọc thuần Nhật là "けもの" và "けだもの". Có một số từ ghép phổ biến như "猛獣" (もうじゅう), nghĩa là "thú hoang", "家畜獣" (かちくじゅう), tức là "gia súc", và "獣医" (じゅうい), có nghĩa là "bác sĩ thú y". Lưu ý rằng kanji này chủ yếu dùng để chỉ những động vật hoang dã và không thường chỉ những loài vật nuôi trong nhà.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 獣の声が森に響いた。

    Âm thanh của thú vật vang vọng trong rừng.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
beast, animal
Tiếng Việt
dã thú, thú vật
日本語
獣, けもの
한국어
짐승, 동물
中文
野兽, 动物
id
hewan
th
สัตว์
es
bestia, animal
fr
bête, animal
de
Tier
pt
animal

Từ ghép phổ biến

  • 猛獣もうじゅうwild beast, ferocious animal
  • 家畜獣かちくじゅうlivestock, domestic animal
  • 獣医じゅういveterinarian

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.