N1Danh từ
拘縮
こうしゅく
Nghĩa
- 1.co cứng
- 2.cứng cơ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- contracture, muscle stiffness
- Tiếng Việt
- co cứng, cứng cơ
- 한국어
- 관절 굴곡, 근육 경직
- 中文
- 挛缩, 肌肉僵硬
- Bahasa Indonesia
- kontraktur, kekakuan otot
- ภาษาไทย
- การหดตัวของกล้ามเนื้อ, ความกระด้างของกล้ามเนื้อ
- Español
- contractura, rigidez muscular
- Français
- contracture, raideur musculaire
- Deutsch
- Kontraktur, Muskelsteifheit
- Português
- contratura, rigidez muscular
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.