Từ vựng
N1Danh từ

むぎ

Nghĩa

  • 1.lúa mì
  • 2.lúa mạch
  • 3.yến mạch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wheat, barley, oats
Tiếng Việt
lúa mì, lúa mạch, yến mạch
한국어
밀, 보리, 귀리
中文
小麦, 大麦, 燕麦
Bahasa Indonesia
gandum, jelai, oat
ภาษาไทย
ข้าวสาลี, บาร์เลย์, ข้าวโอ๊ต
Español
trigo, cebada, avena
Français
blé, orge, avoine
Deutsch
Weizen, Gerste, Hafer
Português
trigo, cevada, aveia

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 麦のことばを聞く。

    Nghe những lời của lúa mạch.

  • 彼が麦茶を作って待っていた

    Anh ấy pha trà lúa mạch và đợi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.