Từ vựng
N1Danh từ

点滴

てんてき

Nghĩa

  • 1.truyền dịch
  • 2.truyền tĩnh mạch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
intravenous drip, IV drip
Tiếng Việt
truyền dịch, truyền tĩnh mạch
한국어
정맥 주사, IV 드립
中文
静脉滴注, IV滴注
Bahasa Indonesia
tetes intravena, IV drip
ภาษาไทย
การให้สารน้ำทางหลอดเลือดดำ, การหยดน้ำหลอดเลือดดำ
Español
goteo intravenoso, suero intravenoso
Français
perfusion intraveineuse, goutte à goutte IV
Deutsch
Intravenöse Tropfinfusion, IV Tropf
Português
gotejamento intravenoso, IV drip

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.