N2Danh từ
汗滴
かんてき
Nghĩa
- 1.giọt mồ hôi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sweat drops
- Tiếng Việt
- giọt mồ hôi
- 日本語
- 汗滴
- 한국어
- 땀방울
- 中文
- 汗滴
- Bahasa Indonesia
- tetes keringat
- ภาษาไทย
- หยดเหงื่อ
- Español
- gotas de sudor
- Français
- gouttes de sueur
- Deutsch
- Schweißtröpfchen
- Português
- gotas de suor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.