giọt, rơi
On'yomi (音読み)
- テキ
- セキ
Kun'yomi (訓読み)
- しずく
- しずくる
Về kanji này
Kanji 「滴」 có nghĩa chính là giọt hoặc sự nhỏ giọt. Hầu hết được sử dụng như danh từ, 「滴」 mô tả các giọt nước hay chất lỏng khác. Một số từ ghép phổ biến có thể kể đến là 「雫」 (しずく) có nghĩa là giọt nước, 「雨滴」 (うてき) nghĩa là giọt mưa, và 「汗滴」 (かんてき) có nghĩa là giọt mồ hôi. Những từ này thể hiện rõ hình ảnh các giọt lẻ tẻ. Khi sử dụng, bạn nên chú ý rằng 「滴」 thường chỉ các giọt nhỏ và có thể đứng riêng hoặc trong những cụm từ để thể hiện tính chất của giọt đó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
雨の滴が葉に残る。
Giọt mưa đọng lại trên lá.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- drop, drip
- Tiếng Việt
- giọt, rơi
- 日本語
- 滴, しずく
- 한국어
- 방울, 방울
- 中文
- 滴, 滴落
- id
- tetes, tetes
- th
- หยด, ขว้าง
- es
- gota, goteo
- fr
- goutte, goutte
- de
- Tropfen, Tropfen
- pt
- gota, gotejamento
Từ ghép phổ biến
- 雫drop, drip
- 雨滴raindrop
- 汗滴sweat drops
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.