Từ vựng
N1Danh từ

看護師

かんごし

Nghĩa

  • 1.y tá

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
nurse
Tiếng Việt
y tá
한국어
간호사
中文
护士
Bahasa Indonesia
perawat
ภาษาไทย
พยาบาล
Español
enfermera
Français
infirmière
Deutsch
Krankenschwester
Português
enfermeira

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 看護師の佐藤さんは朝から病院で忙しい。

    Y tá Sato đã bận rộn tại bệnh viện từ sáng.

  • 看護師の田中さんは、朝早く病院に着きました。

    Y tá Tanaka đến bệnh viện vào sáng sớm.

  • 今日は看護師の田中さんのシフトです。

    Hôm nay là ca trực của y tá Tanaka.

  • 田中さんは、看護師として誇りを持っています。

    Y tá Tanaka tự hào về việc là một y tá.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.