N1Danh từ
捉えどころ
とらえどころ
Nghĩa
- 1.chìa khóa để hiểu
- 2.điểm (của một lý lẽ)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- key to understanding, point (e.g. of an argument)
- Tiếng Việt
- chìa khóa để hiểu, điểm (của một lý lẽ)
- 日本語
- 理解の鍵, ポイント
- 한국어
- 이해의 열쇠, 주장 포인트
- 中文
- 理解的关键, 论点
- Bahasa Indonesia
- kunci pemahaman
- ภาษาไทย
- กุญแจสำคัญ
- Español
- clave de comprensión
- Français
- clé de compréhension
- Deutsch
- Schlüssel zum Verständnis
- Português
- chave para entendimento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.