N1Danh từ
捉え方
とらえかた
Nghĩa
- 1.cách hiểu
- 2.cảm nhận
- 3.nhận thức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- interpretation, perception, understanding
- Tiếng Việt
- cách hiểu, cảm nhận, nhận thức
- 日本語
- 捉え方, 解釈, 察知
- 한국어
- 해석, 인식, 이해
- 中文
- 理解方式, 感知方式, 理解
- Bahasa Indonesia
- interpretasi
- ภาษาไทย
- การตีความ
- Español
- interpretación
- Français
- interprétation
- Deutsch
- Interpretation
- Português
- interpretação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
また、人々は物事の捉え方を改め、新しい価値観を取り入れている。
Hơn nữa, con người đang thay đổi cách nhìn nhận và tiếp thu các giá trị mới.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.