N1Danh từ
麺麻
めんま
Nghĩa
- 1.măng tre được luộc, thái lát, lên men, phơi khô hoặc bảo quản trong muối, sau đó ngâm trong nước nóng và muối biển
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bamboo shoots boiled, sliced, fermented, dried or preserved in salt, then soaked in hot water and sea salt
- Tiếng Việt
- măng tre được luộc, thái lát, lên men, phơi khô hoặc bảo quản trong muối, sau đó ngâm trong nước nóng và muối biển
- 日本語
- 煮て、スライスし、発酵させ、塩で保存し、その後熱湯と海塩を浸す竹の芽
- 한국어
- 삶아서 얇게 썰고 발효하거나 소금에 절여 따뜻한 물과 바다 소금에 담근 죽순
- 中文
- 竹笋煮过,切成片,发酵,盐腌制,再浸泡在热水和海盐中
- Bahasa Indonesia
- tunas bambu
- ภาษาไทย
- หน่อไม้
- Español
- brotaderas
- Français
- pousses de bambou
- Deutsch
- Bambussprossen
- Português
- rebentos de bambu
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.