N1Danh từ
黒鍵
こっけん
Nghĩa
- 1.phím đen
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- black key (on a piano, organ, etc.)
- Tiếng Việt
- phím đen
- 日本語
- 黒鍵
- 한국어
- 검은 건반
- 中文
- 黑键
- Bahasa Indonesia
- tombol hitam
- ภาษาไทย
- ปุ่มดำ
- Español
- tecla negra
- Français
- touche noire
- Deutsch
- schwarze Taste
- Português
- tecla preta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.