Từ vựng
N1Danh từ

黄金

おうごん

Nghĩa

  • 1.vàng (Au)
  • 2.vàng
  • 3.thịnh vượng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
gold (Au), golden, prosperous
Tiếng Việt
vàng (Au), vàng, thịnh vượng
日本語
金(Au), 黄金, 繁栄
한국어
금 (Au), 황금, 번영
中文
黄金(Au), 金色, 繁荣
Bahasa Indonesia
emas
ภาษาไทย
ทองคำ
Español
oro
Français
or
Deutsch
Gold
Português
ouro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.