Từ vựng
N1Danh từ

麻辣

マーラー

Nghĩa

  • 1.mala (gia vị cay tê)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mala (spicy and numbing seasoning)
Tiếng Việt
mala (gia vị cay tê)
日本語
麻辣
한국어
마라 (매운 양념)
中文
麻辣(麻辣调味料)
Bahasa Indonesia
mala
ภาษาไทย
มาล่า
Español
mala
Français
mala
Deutsch
mala
Português
mala

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.