N1Danh từ
黒衣
こくい
Nghĩa
- 1.áo đen
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- black clothes
- Tiếng Việt
- áo đen
- 日本語
- 黒衣
- 한국어
- 검은 옷
- 中文
- 黑衣
- Bahasa Indonesia
- pakaian hitam
- ภาษาไทย
- เสื้อผ้าสีดำ
- Español
- ropa negra
- Français
- vêtements noirs
- Deutsch
- schwarze Kleidung
- Português
- roupa preta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.