N1Danh từ
黒蛇
くろへび
Nghĩa
- 1.rắn đen
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- blacksnake
- Tiếng Việt
- rắn đen
- 日本語
- 黒蛇, 黒い蛇
- 한국어
- 검은 뱀
- 中文
- 黑蛇
- Bahasa Indonesia
- ular hitam
- ภาษาไทย
- งูดำ
- Español
- serpiente negra
- Français
- serpent noir
- Deutsch
- Schwarze Schlange
- Português
- cobra preta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.