N1Danh từ
黄緯
こうい
Nghĩa
- 1.vĩ độ thiên thể
- 2.vĩ độ hoàng đạo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- celestial latitude, ecliptic latitude
- Tiếng Việt
- vĩ độ thiên thể, vĩ độ hoàng đạo
- 日本語
- 黄緯, 黄道緯度
- 한국어
- 황위, 황도 위도
- 中文
- 黄纬, 黄道纬度
- Bahasa Indonesia
- lintang surgawi, lintang ekliptik
- ภาษาไทย
- ละติจูดท้องฟ้า, ละติจูดของวงโคจร
- Español
- latitud celestial, latitud eclíptica
- Français
- latitude céleste, latitude écliptique
- Deutsch
- himmlische Breite, ecliptische Breite
- Português
- latitude celeste, latitude eclíptica
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.