Từ vựng
N1Danh từ

硫黄

いおう

Nghĩa

  • 1.lưu huỳnh (S)
  • 2.lưu huỳnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sulfur (S), sulphur
Tiếng Việt
lưu huỳnh (S), lưu huỳnh
日本語
硫黄(S), 硫黄
한국어
황 (S), 유황
中文
硫磺(S), 硫
Bahasa Indonesia
sulfur
ภาษาไทย
กำมะถัน
Español
azufre
Français
soufre
Deutsch
Schwefel
Português
enxofre

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 硫黄の川が流れる風景もある。

    Cũng có những phong cảnh nơi có dòng sông lưu huỳnh chảy.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.