Từ vựng
N1Danh từ

掲示

けいじ

Nghĩa

  • 1.thông báo
  • 2.bảng tin
  • 3.đăng bài

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
notice, bulletin, post
Tiếng Việt
thông báo, bảng tin, đăng bài
日本語
掲示
한국어
게시
中文
公告
Bahasa Indonesia
pengumuman
ภาษาไทย
ประกาศ
Español
aviso
Français
avis
Deutsch
Mitteilung
Português
anúncio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.