Từ vựng
N1Danh từ

鼻孔

びこう

Nghĩa

  • 1.lỗ mũi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
nostril, naris
Tiếng Việt
lỗ mũi
日本語
鼻孔
한국어
비공
中文
鼻孔
Bahasa Indonesia
lubang hidung, naris
ภาษาไทย
รูจมูก, นาริส
Español
fosa nasal, naris
Français
narine, naris
Deutsch
Nasenloch, Naris
Português
narinas, naris

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.