lỗ
On'yomi (音読み)
- コウ
- ク
Kun'yomi (訓読み)
- あな
Về kanji này
Kanji「孔」chủ yếu mang nghĩa là "lỗ" hoặc "khoang trống". Nó có thể dùng như danh từ và thường thấy trong các từ ghép. Ví dụ, "孔子" (こうし) nghĩa là Khổng Tử, một nhà triết học nổi tiếng; "瞳孔" (どうこう) nghĩa là đồng tử của mắt; và "孔雀" (くじゃく) nghĩa là con công, một loại chim nổi tiếng với bộ lông đẹp. Một từ khác là "気孔" (きこう), có nghĩa là lỗ chân lông trên da. Cần lưu ý rằng「孔」thường ám chỉ đến những khoảng trống hoặc các lỗ nhỏ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Câu ví dụ
孔が開いているのを見つけた。
Tôi đã tìm thấy một lỗ hổng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- cavity, hole, slit, very, great, exceedingly
- Tiếng Việt
- lỗ
- 日本語
- 孔
- 한국어
- 구멍
- 中文
- 孔
- id
- rong
- th
- โพรง
- es
- hueco
- fr
- cavité
- de
- Loch
- pt
- cavidade
Từ ghép phổ biến
- 孔子Confucius
- 瞳孔pupil (of the eye)
- 孔雀peafowl (incl. the male peacock, female peahen, and young peachick)
- 気孔pore, stoma, stigma
- 細孔pore, small cavity, puncture
- 多孔porous, open (weave)
- 鼻孔nostril, naris
- 穿孔perforation, punching, boring
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.