Từ vựng
N1Danh từ

黒枠

くろわく

Nghĩa

  • 1.viền đen
  • 2.khung tang

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
black borders, mourning borders (e.g. on an obituary)
Tiếng Việt
viền đen, khung tang
日本語
黒枠
한국어
검은테
中文
黑色边框, 丧服边缘
Bahasa Indonesia
batas hitam
ภาษาไทย
ขอบดำ
Español
bordes negros
Français
bords noirs
Deutsch
schwarze Ränder
Português
bordas pretas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.