Từ vựng
N1Danh từ

黒奴

こくど

Nghĩa

  • 1.nô lệ da đen
  • 2.người da đen

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
black slave, black person
Tiếng Việt
nô lệ da đen, người da đen
日本語
黒人奴隷, 黒人
한국어
흑인 노예, 흑인
中文
黑奴, 黑人
Bahasa Indonesia
budak hitam
ภาษาไทย
ทาสผิวดำ
Español
esclavo negro
Français
esclave noir
Deutsch
schwarzer Sklave
Português
escravo negro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.