Quay lại từ điển
JLPT N15画 · 5 nétbộ thủ 女tần suất #1932Kanji Jōyō (thường dụng)

gã, nô lệ, người hầu, cái gã

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • やつ
  • やっこ

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một người đàn ông hầu gái (奴) đứng bên cạnh một phụ nữ (女), sẵn sàng phục vụ như một người nô lệ.

Về kanji này

Kanji 「奴」 chủ yếu có nghĩa là "gã", "nô lệ" hoặc "người phục vụ". Nó thường được sử dụng như một danh từ để chỉ một người nào đó theo cách thân mật hoặc tiêu cực. Một số từ ghép thường gặp bao gồm 其奴 (そいつ) nghĩa là "anh ta"; 奴隷 (どれい) nghĩa là "nô lệ"; và 彼奴 (あいつ) nghĩa là "cái gã đó". Từ này thường mang sắc thái không trang trọng hoặc có thể gây mất lịch sự, vì vậy nên cẩn thận khi sử dụng trong giao tiếp.

Câu ví dụ

  • 奴は何も知らない。

    Gã đó không biết gì cả.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
guy, slave, manservant, fellow
Tiếng Việt
gã, nô lệ, người hầu, cái gã
日本語
男, 奴隷, 使用人, 仲間
한국어
놈, 노예, 하인, 동료
中文
家伙, 奴隶, 仆人, 家伙
id
pria
th
พวก
es
tipo
fr
gars
de
Typ
pt
gajo

Từ ghép phổ biến

  • 其奴そいつhe, she, that person
  • 奴隷どれいslave, servant, slavery
  • 彼奴あいつhe, she, that guy
  • 此奴こいつhe, she, this fellow
  • 奴らやつらthey, those guys
  • 売国奴ばいこくどtraitor (to one's country), quisling
  • 何奴どいつwho
  • 黒奴こくどblack slave, black person

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.