N1Danh từ
鶏舎
けいしゃ
Nghĩa
- 1.nhà nuôi gà
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- poultry house
- Tiếng Việt
- nhà nuôi gà
- 日本語
- 鶏舎
- 한국어
- 계사
- 中文
- 鸡舍
- Bahasa Indonesia
- rumah ayam
- ภาษาไทย
- เล้าไก่
- Español
- gallinero
- Français
- poule enclos
- Deutsch
- Hühnermist
- Português
- galinheiro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.