N1Danh từ
庁舎
ちょうしゃ
Nghĩa
- 1.tòa nhà văn phòng chính phủ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- government office building
- Tiếng Việt
- tòa nhà văn phòng chính phủ
- 日本語
- 庁舎, 役所の建物, オフィスビル
- 한국어
- 청사, 관청 건물
- 中文
- 政府办公楼
- Bahasa Indonesia
- gedung kantor pemerintah
- ภาษาไทย
- อาคารราชการ
- Español
- edificio gubernamental
- Français
- bâtiment gouvernemental
- Deutsch
- Behördengebäude
- Português
- prédio do governo
Kanji được dùng
Từ liên quan
校舎
こうしゃ
tòa nhà trường học, nhà trường
N1田舎
いなか
vùng nông thôn, cảnh quê
N1官庁
かんちょう
văn phòng chính phủ, cơ quan chính phủ
N1府庁
ふちょう
văn phòng chính phủ
N3県庁
けんちょう
văn phòng tỉnh
N2経企庁
けいきちょう
Cơ quan Kế hoạch Kinh tế (1955-2001)
N1経済企画庁
けいざいきかくちょう
Cơ quan Kế hoạch Kinh tế (1955-2001)
N1警視庁
けいしちょう
Cục Cảnh sát Thủ đô (Tokyo)
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.