Từ vựng
N1Danh từ

兵舎

へいしゃ

Nghĩa

  • 1.doanh trại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
barracks
Tiếng Việt
doanh trại
日本語
兵舎, へいしゃ
한국어
병영
中文
营房
Bahasa Indonesia
barak
ภาษาไทย
ค่ายทหาร
Español
cuarteles
Français
caserne
Deutsch
Kasernen
Português
quartéis

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.