Từ vựng
N1Danh từ

黄壌

こうじょう

Nghĩa

  • 1.đất vàng
  • 2.đất loess
  • 3.Hades

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
yellow soil, loess, Hades
Tiếng Việt
đất vàng, đất loess, Hades
日本語
黄色の土, 黄土, ハデス
한국어
노란 토양, 황토, 하데스
中文
黄土, 黄土, 冥界
Bahasa Indonesia
tanah kuning
ภาษาไทย
ดินเหลือง
Español
suelo amarillo
Français
terre jaune
Deutsch
gelber Boden
Português
solo amarelo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.