Từ vựng
N1Danh từ

飲料

いんりょう

Nghĩa

  • 1.đồ uống

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
beverage, drink
Tiếng Việt
đồ uống
日本語
飲料
한국어
음료
中文
饮料
Bahasa Indonesia
minuman
ภาษาไทย
เครื่องดื่ม
Español
bebida
Français
boisson
Deutsch
Getränk
Português
bebida

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.