N1Danh từ
高麗
こうらい
Nghĩa
- 1.Goryeo
- 2.Triều Goryeo
- 3.Hàn Quốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Goryeo (dynasty of Korea; 918-1392 CE), Koryŏ, Korea
- Tiếng Việt
- Goryeo, Triều Goryeo, Hàn Quốc
- 日本語
- 高麗, 高麗王朝, 韓国
- 한국어
- 고려, 고려왕조, 한국
- 中文
- 高丽, 高丽王朝, 韩国
- Bahasa Indonesia
- Goryeo
- ภาษาไทย
- โกเรีย
- Español
- Goryeo
- Français
- Goryeo
- Deutsch
- Goryeo
- Português
- Goryeo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.