xương, thân xác, thi thể
On'yomi (音読み)
- ガイ
- カイ
Kun'yomi (訓読み)
- むくろ
Về kanji này
Kanji 「骸」 có nghĩa chính là xương, cơ thể hoặc xác chết. Nó thường được sử dụng như danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu với kanji này bao gồm 骸骨 (gai kotsu), có nghĩa là bộ xương; 亡骸 (naki gara), chỉ thi thể; và 死骸 (shi gai), thể hiện cái xác. Kanji này thường liên quan đến chủ đề cái chết hoặc cơ thể, do đó nó có cảm giác khá nặng nề. Khi học kanji này, bạn nên chú ý đến các ngữ cảnh khác nhau mà nó xuất hiện để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của nó.
Câu ví dụ
骸骨は彼の研究対象だった。
Bộ xương là đối tượng nghiên cứu của anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- bone, body, corpse
- Tiếng Việt
- xương, thân xác, thi thể
- 日本語
- 骸, 骨, 死体
- 한국어
- 뼈, 신체, 시체
- 中文
- 骨, 身体, 尸体
- id
- tulang, tubuh, mayat
- th
- กระดูก, ร่างกาย, ศพ
- es
- hueso, cuerpo, cadáver
- fr
- os, corps, cadavre
- de
- Knochen, Körper, Leiche
- pt
- osso, corpo, cadáver
Từ ghép phổ biến
- 骸骨skeleton
- 亡骸remains, corpse, (dead) body
- 形骸(soulless) body, framework (of a building, etc.), skeleton
- 死骸(dead) body, corpse, carcass
- 遺骸remains, corpse, body
- 残骸ruins, wreckage, wreck
- 骸炭coke (carbon fuel)
- 骸晶hopper crystal, skeleton crystal
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.