Từ vựng
N1Danh từ

鬱蒼

うっそう

Nghĩa

  • 1.rậm rạp
  • 2.dày đặc
  • 3.tươi tốt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
thick, dense, luxuriant
Tiếng Việt
rậm rạp, dày đặc, tươi tốt
日本語
鬱蒼, 濃密, 豊富
한국어
무성한, 밀집한, 풍성한
中文
茂密, 浓厚, 繁茂
Bahasa Indonesia
tebal
ภาษาไทย
หนาแน่น
Español
denso
Français
dense
Deutsch
dicht
Português
denso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.