N1Danh từ
鬱々
うつうつ
Nghĩa
- 1.u tối
- 2.buồn rầu
- 3.bi quan
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- gloomy, melancholy, pessimistic
- Tiếng Việt
- u tối, buồn rầu, bi quan
- 日本語
- 鬱々, 憂鬱, 悲観的
- 한국어
- 우울한, 슬픈, 비관적인
- 中文
- 阴沉, 忧郁, 悲观
- Bahasa Indonesia
- melankolis
- ภาษาไทย
- มืดหม่น
- Español
- melancólico
- Français
- mélancolique
- Deutsch
- düster
- Português
- melancólico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.