N1Danh từ
躁鬱
そううつ
Nghĩa
- 1.hưng cảm trầm cảm
- 2.thay đổi tâm trạng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- manic depression, mood swing
- Tiếng Việt
- hưng cảm trầm cảm, thay đổi tâm trạng
- 日本語
- 躁鬱, 気分変動
- 한국어
- 조울증, 기분 변화
- 中文
- 躁郁, 情绪波动
- Bahasa Indonesia
- depresi manik
- ภาษาไทย
- ภาวะซึมเศร้ามีนิสัยร่าเริง
- Español
- depresión maníaca
- Français
- dépression maniaque
- Deutsch
- manisch-depressiv
- Português
- depressão maníaca
Kanji được dùng
躁鬱
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.