tài năng, tuổi
On'yomi (音読み)
- サイ
- ザイ
Kun'yomi (訓読み)
- とし
Về kanji này
Kanji 「才」 chủ yếu có nghĩa là "tài năng" hoặc "tuổi". Nó thường được dùng như một danh từ để chỉ sự thông minh hoặc kỹ năng của một người. Ví dụ, trong từ "才能" (sainou) nghĩa là "tài năng", hay "年齢" (nenrei) có nghĩa là "tuổi tác". Ngoài ra, từ "歳" (sai) được sử dụng để chỉ số tuổi, như trong "彼は二十歳です" (Kare wa hatsukさい desu) nghĩa là "Anh ấy hai mươi tuổi". Một cách diễn đạt thú vị khác là "才色兼備" (saisokukenbi), có nghĩa là người vừa có tài năng vừa xinh đẹp. Lưu ý rằng khi sử dụng với số tuổi, 「才」 thường không được dùng một mình mà phải đi kèm với số đếm.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は若いのに才能がある。
Cậu ấy còn trẻ nhưng đã có tài.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- talent, years old
- Tiếng Việt
- tài năng, tuổi
- 日本語
- 才能, 歳
- 한국어
- 재능, 나이
- 中文
- 才能, 岁数
- id
- bakat, tahun
- th
- ความสามารถ, อายุ
- es
- talento, años
- fr
- talent, années
- de
- Talent, Alter
- pt
- talento, anos
Từ ghép phổ biến
- 才能talent, ability
- 年齢age, years
- 歳years old
- 才色兼備talented and beautiful
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.