Từ vựng
N1Danh từ

駅逓

えきてい

Nghĩa

  • 1.giao hàng
  • 2.dịch vụ bưu điện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
delivery of packages, postal service
Tiếng Việt
giao hàng, dịch vụ bưu điện
日本語
荷物の配達, 郵便サービス
한국어
소포 배달, 우편 서비스
中文
包裹交付, 邮政服务
Bahasa Indonesia
pengiriman paket
ภาษาไทย
บริการจัดส่ง
Español
servicio de mensajería
Français
service postal
Deutsch
Paketzustellung
Português
entrega de pacotes

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.