Từ vựng
N1Danh từ

駅弁

えきべん

Nghĩa

  • 1.cơm hộp ga

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
boxed lunch bought at a station (often a local specialty), sexual position in which one person stands supporting the other
Tiếng Việt
cơm hộp ga
日本語
駅弁
한국어
역벤
中文
车站便当
Bahasa Indonesia
nasi bento
ภาษาไทย
เบนโตะ
Español
comida para llevar
Français
bento
Deutsch
Bento
Português
bento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.