N1Danh từ
宿駅
しゅくえき
Nghĩa
- 1.trạm tiếp sức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- relay station, post station, stage
- Tiếng Việt
- trạm tiếp sức
- 日本語
- 宿駅
- 한국어
- 숙소역
- 中文
- 宿站
- Bahasa Indonesia
- stasiun perantara
- ภาษาไทย
- สถานีพัก]},{
- Español
- estación de relevo
- Français
- station de relais
- Deutsch
- Relaistation
- Português
- estação de transbordo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.