Từ vựng
N1Danh từ

高楼

こうろう

Nghĩa

  • 1.tòa nhà cao
  • 2.tháp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tall building, tower
Tiếng Việt
tòa nhà cao, tháp
日本語
高楼, タワー
한국어
고층 건물, 탑
中文
高楼, 塔
Bahasa Indonesia
gedung tinggi
ภาษาไทย
อาคารสูง
Español
edificio alto
Français
grand bâtiment
Deutsch
hohes Gebäude
Português
prédio alto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.