N1Danh từ
骸晶
がいしょう
Nghĩa
- 1.kristal xương
- 2.kristal hoppers
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hopper crystal, skeleton crystal
- Tiếng Việt
- kristal xương, kristal hoppers
- 日本語
- ホッパー結晶, 骨格結晶
- 한국어
- 호퍼 결정, 해골 결정
- 中文
- 料晶, 骸晶
- Bahasa Indonesia
- Kristal kerangka
- ภาษาไทย
- คริสตัลกระดูก
- Español
- cristal esqueleto
- Français
- cristal squelette
- Deutsch
- Kristallgerüst
- Português
- cristal esqueleto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.