N1Danh từ
高尚
こうしょう
Nghĩa
- 1.cao cả
- 2.tôn quý
- 3.thanh nhã
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- high, noble, refined
- Tiếng Việt
- cao cả, tôn quý, thanh nhã
- 日本語
- 高尚, 高潔, 洗練された
- 한국어
- 고상한, 고귀한, 세련된
- 中文
- 高尚, 崇高, 高贵
- Bahasa Indonesia
- tinggi, mulia
- ภาษาไทย
- สูง, มีเกียรติ
- Español
- alto, noble
- Français
- haut, noble
- Deutsch
- hoch, edel
- Português
- alto, nobre
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.