Từ vựng
N1Danh từ

驕恣

きょうし

Nghĩa

  • 1.tự mãn và kiêu ngạo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
being proud and self-willed
Tiếng Việt
tự mãn và kiêu ngạo
日本語
驕恣, 自慢とわがまま
한국어
오만하고 자기 뜻대로
中文
自傲和任性
Bahasa Indonesia
bangga dan keras kepala
ภาษาไทย
มีจิตใจทะนง
Español
orgulloso y obstinado
Français
prétentieux et autoritaire
Deutsch
stolz und willensstark
Português
orgulhoso e autoritário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.