Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

恣にする

ほしいままにする

Nghĩa

  • 1.lạm dụng
  • 2.khai thác tối đa
  • 3.cho tự do

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to abuse, to exploit to the full, to give free rein to
Tiếng Việt
lạm dụng, khai thác tối đa, cho tự do
日本語
乱用する, 最大限に利用する, 自由にさせる
한국어
남용하다, 완전히 착취하다, 자유롭게 하다
中文
滥用, 充分利用, 放任
Bahasa Indonesia
menyalahgunakan
ภาษาไทย
ละเลย
Español
abusar, explotar
Français
abuser, exploiter
Deutsch
raufzocken
Português
abusar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.